translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tàn phá" (1件)
tàn phá
日本語 破壊する
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tàn phá" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tàn phá" (2件)
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
Chính phủ cam kết tái thiết các khu vực bị thiên tai tàn phá.
政府は災害で荒廃した地域を再建することを約束しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)