menu_book
見出し語検索結果 "tàn phá" (1件)
tàn phá
日本語
動破壊する
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
swap_horiz
類語検索結果 "tàn phá" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tàn phá" (1件)
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)